THÔNG TIN SẢN PHẨM

Mô tả và hướng dẫn lựa chọn

Vỏ gối đỡ NTN-SNR SNCD232 được đối chiếu theo mã kỹ thuật chính thức của NTN-SNR. Bảng thông số, hình ảnh và tài liệu đi kèm giúp kiểm tra đúng cấu hình trước khi yêu cầu báo giá.

Thông số mã SNCD232

Thông số sản phẩm

Thương hiệu
SNR
d - Đường kính trục
160 mm
d1 - Đường kính trục outlet large
175 mm
D1 - Lỗ cố định MH1
35 mm
D2 - Lỗ cố định MH2
26 mm
a - Chiều dài vỏ gối
550 mm
b - Chiều rộng chân vỏ gối
160 mm
c - Housing foot height
60 mm
g - Vòng bi seat width
114 mm
h - Chiều cao tâm vòng bi
170 mm
h1 - Chiều cao vỏ gối
344 mm
l - Housing mid width
235 mm
l1 - Chiều rộng over TS
251 mm
l2 - Chiều rộng over TA
317 mm
l3 - Chiều rộng over V-ring
271
m - Lỗ lắp/punches distance (length)
470 mm
m1 - Distance punches (additional holes)
450 mm
n1 - Distance punches for additional holes (width)
100 mm
m2 - Distance punches (dowel pins)
506 mm
n2 - Distance punches for dowel pins (width)
116 mm
D - Đường kính bệ lắp vòng bi
290 mm
B - Chiều rộng RDC
40 mm
Lượng mỡ ban đầu
3 l
Diameter dowel pins
8 mm
m3 - Distance blind hole bottom pins
372 mm

Phớt làm kín và nắp

Phớt làm kín DS
SC 232 DS
Phớt làm kín LA
SC 232 LA
Phớt làm kín FS
SC 232 FSS
Phớt làm kín TA
SC 232 TA
Phớt làm kín SV
SC 232 SV
nắp đầu EC
SC232-532EC
V - ring option
V180A

Tải trọng phá hủy

Tải trọng phá hủy P 0°
3060000000 mN
Tải trọng phá hủy P 55°
2610000000 mN
Tải trọng phá hủy P 90°
1548000000 mN
Tải trọng phá hủy P 120°
1152000000 mN
Tải trọng phá hủy P 150°
1026000000 mN
Tải trọng phá hủy P 180°
1314000000 mN

Bộ phận liên quan

Regulation disc
RDC232

Associated Components - Option 1

Vòng bi
22232
Fixing ring (x2)
FR290x17x6

Associated Components - Option 2

Vòng bi
23232
Fixing ring (x2)
FR290x5x6
HỖ TRỢ CHỌN MÃ NTN-SNR

Gửi mã đang dùng và điều kiện vận hành.

Cát Sơn hỗ trợ đối chiếu kích thước, kết cấu và điều kiện lắp đặt trước khi xác nhận báo giá.