Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30211
Tapered Roller Set - Metric Series
d55,000 mmĐường kính trong
D100,000 mmĐường kính ngoài
B21,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30211
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4900 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3600 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Class 0
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.40
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.48
- Y0 (Axial Load Factor)
- 0.81
- Tải trọng tĩnh
- 111000 N 25000 lbf
- Tải trọng động
- 93000 N 20900 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 0.740 kg 1.631 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 55.000 mm 2.1654 in
- D – đường kính ngoài
- 100.000 mm 3.9370 in
- C
- 18.000 mm 0.7087 in
- B – độ rộng
- 21.000 mm 0.8268 in
- a (Effective Load Center)
- -1.750 mm -0.0689 in
- T
- 22.750 mm 0.8957 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.500 mm 0.0600 in
- R
- 2.0 mm 0.08 in
- da
- 65.0 mm 2.56 in
- db
- 64.0 mm 2.52 in
- Da
- 91.5 mm 3.60 in
- Da min
- 88.0 mm 3.46 in
- Db
- 94.0 mm 3.70 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
