Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30311
Tapered Roller Set - Metric Series
d55,000 mmĐường kính trong
D120,000 mmĐường kính ngoài
B29,000 mmĐộ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30311
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Tốc độ giới hạn – dầu
- 4400.0 RPM
- Tốc độ giới hạn – mỡ
- 3300 RPM
- Style
- Cone & Cup
- Precision Rating
- Not Available
- Cấu hình
- One
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.35
- Y2 (Axial Load Factor)
- 1.74
- Y0 (Axial Load Factor)
- 0.96
- Tải trọng tĩnh
- 179000 N 40241 lbf
- Tải trọng động
- 155000 N 34846 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Weight
- 1.660 kg 3.660 lb
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 55.000 mm 2.1650 in
- D – đường kính ngoài
- 120.000 mm 4.7244 in
- C
- 25.000 mm 0.9843 in
- B – độ rộng
- 29.000 mm 1.1417 in
- a (Effective Load Center)
- -7.000 mm -0.2756 in
- T
- 31.500 mm 1.2402 in
- r – bán kính góc lượn
- 2.000 mm 0.0800 in
- R
- 2.5 mm 0.10 in
- da
- 67.0 mm 2.64 in
- db
- 71.0 mm 2.80 in
- Da
- 110.0 mm 4.33 in
- Da min
- 104.0 mm 4.09 in
- Db
- 111.0 mm 4.37 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
