Ảnh đại diện dùng chung cho các mã cùng cấu hình; thông số bên phải là của riêng mã này.
MÃ SẢN PHẨM
30311DDT-6-5D-01
Tapered Roller Set - Metric Series
d55,000 mmĐường kính trong
D120,000 mmĐường kính ngoài
B—Độ rộng
Cát Sơn xác nhận lại trước báo giáĐúng mã · đúng khe hở · đúng cấp chính xác
infos@catson.com.vn
DỮ LIỆU KỸ THUẬT
Thông số của mã 30311DDT-6-5D-01
Đơn vị
Thông số kỹ thuật
- Loại
- Tapered Roller Bearing
- Kiểu lỗ
- Round
- Vật liệu
- Case Carburized Steel
- Style
- TS Assembly + Spacer
- Precision Rating
- Special Tolerance
- Cấu hình
- Two
- Lubrication
- w/o Oil Hole
- e (Axial Load Factor)
- 0.83
- Y2 (Axial Load Factor)
- 0.73
- Tải trọng tĩnh
- 154000 N 34500 lbf
- Tải trọng động
- 139000 N 31500 lbf
- Kiểu che kín
- Open
- Khoảng nhiệt độ làm việc
- -40 to 120 ºC -40 to 250 ºF
Thông số kích thước
- d – đường kính trong
- 55.000 mm 2.1654 in
- D – đường kính ngoài
- 120.000 mm 4.7244 in
- C
- 21.000 mm 0.8268 in
- r1as max
- 2.000 mm 0.0787 in
- r – bán kính góc lượn
- 1.000 mm 0.0400 in
- R
- 0.00 in
- da
- 67.0 mm 2.64 in
- db
- 68.0 mm 2.68 in
- Da
- 110.0 mm 4.33 in
- Da min
- 94.0 mm 3.70 in
- Db
- 113.0 mm 4.45 in
- ras lớn nhất
- 2.000 mm 0.0787 in
TÀI LIỆU & HỖ TRỢ
HỖ TRỢ NHANH
infos@catson.com.vn
